Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mát-xa bấm huyệt" (1)

mát-xa bấm huyệt
Tiếng Anh Danh từacupressure massage
Từ vựng của tôi
Tôi thích mát-xa bấm huyệt.
I like acupressure massage.

swap_horiz Từ liên quan "mát-xa bấm huyệt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mát-xa bấm huyệt" (1)

Tôi thích mát-xa bấm huyệt.
I like acupressure massage.